không đáng tin cậy
tính cách
lời hứa
nhắc nhở
đắt đỏ
phủi bụi
biểu tượng cảm xúc
hội từ thiện
lau nhà
có ích, hay giúp đỡ người khác
sàn nhà
tức giận
buồn bã, không vui
ích kỷ
tốt bụng
thông minh
vui tính, hài hước
lau chùi
dễ tính, vô tư lự
hút bụi
cất dọn, dọn đi
dọn dẹp
bụi bẩn
quét nhà
nội thất
lười biếng
rửa, giặt
hữu ích
trung thực
biểu tượng
công việc vặt
tidy
easy-going
unreliable
kind
charity
dust
helpful
symbol
personality
helpful
clean
lazy
untidy
promise
angry
vacuum
funny
upset
chore
furniture
intelligent
floor
selfish
mop
put away
expensive
remind
sweep
wash
honest
emoji

SGK Tiếng Anh Lớp 10 (i-Learn Smart World) - Unit 1: Family Life

Auto speak  ↝



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards