Mấp mô, nhấp nhô
Bị kẹt, tắc nghẽn
Hẹp
Đèn giao thông
Tắc nghẽn giao thông
Nguy hiểm
Giờ cao điểm
Bến xe buýt
Làn đường dành cho xe đạp
Cẩn thận
Đông đúc
Bãi đậu xe
traffic jam
rush hour
bumpy
dangerous
get stuck
bus station
traffic light
parking lot
cycle lane
crowded
narrow
careful

SGK Tiếng Anh Lớp 7 - Unit 7: Traffic (Adjective + Phrases)

Auto speak  ↝

List Units: Học từ vựng SGK Tiếng Anh Lớp 7 (Global Success)



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards