quần áo rách
đầy tớ
xuất hiện
vui mừng
nghèo
ăn cỏ
rag
stripe
appear
graze
excited
poor
cut open
rope
servant
unfortunate
discover
prince
hoàng tử
không may
phát hiện
mổ, cắt ra
sọc; vằn
dây thừng

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (CT Cũ) - Unit 4: OUR PAST (All words)


List Units: SGK Tiếng Anh Lớp 8 (Chương trình cũ) - Bộ từ 2



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards