khác nhau, nhiều loại
(sự, nơi) đến
về hướng Nam
lật úp
ca nô, xuồng
nhận thấy, nhận ra
Overturn
Southern
Canoe
to paddle
Slope
Tribe
Realize
paddle
Island
To export
Arrival
Various
dốc, đường dốc
bộ tộc, bộ lạc
chèo (xuồng)
xuất khẩu
mái chèo
đảo

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (CT Cũ) - Unit 11: TRAVELING AROUND VIETNAM (All words)


List Units: SGK Tiếng Anh Lớp 8 (Chương trình cũ) - Bộ từ 2



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards