(n) nhân vật
(v) nhìn chằm chằm
(n) bi mật
(n) chuyện cổ tích
(adj) thoải mái
(v) nghiên cứu
puppet show
romantic film
comfortable
wrap
stare
fairy tale
screen
personality
secret
character
teenager
research
(v) bọc
(n) thanh thiếu niên
(n) tính cách, nhân phẩm
(n) phim lãng mạn
(n) màn hình
(n) múa rối

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (English Discovery) - Unit 3: Leisure activities




Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards