(n) sự lựa chọn
(n) đèn lồng
(v) cắt giảm
(v) tắm nắng
(adj) khác
(n) ngắm cảnh
(n) đi chơi, dã ngoại
(n) đường sắt
(n) túi ngủ
(n) ga tàu
(v) khám phá
(n) sách hướng dẫn
(n) ý thức
(v) đi
(adj) đẹp choáng ngợp
(n) va li
(n) cặp
(n) thế giới hoang dã
(n) giày leo núi
(adj) cổ kính
(n) phần còn lại
(adj) may mắn
(adj) đói bụng
(n) nền tảng/ sân ga
(v) quên
(n) ván lướt
(n) hành lý
(adj) quốc tế
(n) chuyến đi
(n) hộ chiếu
(n) du lịch bằng đường biển
lantern
different
international
sleeping bag
voyage
cut off
suitcase
sunbathe
rucksack
excursion
rest
lucky
explore
passport
travel
starving
ancient
forget
choice
platform
train station
sightseeing
awareness
wildlife
luggage
hiking boot
surfboard
breathtaking
rail
guidebook
trip

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (English Discovery) - Unit 8: Travel and Holiday

Auto speak  ↝



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards