(n) trường nội trú/ trường có ký túc xá
(n) công trình
(v) liên quan, tham gia
(n) ngành báo chí
(v) đăng ký
(v) tuân thủ, nghe theo
concern
prohibit
involve
curriculum
institution
boarding school
journalism
apprenticeship
enrol
sociable
construction
obey
(v) cấm
(adj) hòa đồng
(n) giai đoạn tập sự
(n) tổ chức
(v) bận tâm
(n) chương trình giảng dạy

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (Friends Plus) - Unit 6: Learn




Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards