đi theo biển báo
đi thẳng
đi vòng
rẽ trái
băng qua đường
rẽ phải
đọc bản đồ
đi qua hầm
đi qua
dừng lại
đi dọc lề đường
đi qua cầu

Từ vựng về phương hướng

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards