dây thừng
bóng đèn
bao tải
cái xô
đinh vít
cái lều
cái cưa
đinh ghim
cái búa
cái hộp
cái cờ
cái thang

Từ vựng về vật dụng hàng ngày 2


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards