phòng tắm
hành lang
phòng khách
viên gạch
phòng ngủ
nhà để xe
phòng ăn
cửa sổ
sàn nhà
cửa ra vào
nhà bếp
khu vườn
ngôi nhà
mái nhà
ban công
cầu thang

Từ vựng về nhà cửa

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards