gối đệm
đồng hồ
máy điện thoại
vòi nước
cái đèn
cái gối
thùng rác
bức tranh
sọt rác
đồng hồ quả lắc
ti-vi
cái kệ

Từ vựng về vật dụng trong nhà


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards