hình chữ nhật
hình tròn
hình ngũ giác
hình lập phương
hình lục giác
hình trái tim
hình tam giác
hình trái xoan
hình ngôi sao
hình vuông
hình cầu
hình thoi

Từ vựng về Hình học


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards