chèo thuyền
bóng rổ
bóng đá
khúc côn cầu
bóng bàn
cầu lông
quần vợt
đạp xe
cưỡi ngựa
bóng ném
đánh gôn
bóng chuyền

Từ vựng về các môn thể thao


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards